khẩu lệnh

khẩu lệnh

Huấn luyện viên hô khẩu lệnh để cả đội đồng loạt thực hiện động tác.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lệnh được truyền đạt bằng lời nói: Một chỉ thị, mệnh lệnh được phát ra bằng miệng để chỉ đạo, điều khiển một hành động tập thể ngay lập tức.
    • Mật khẩu, tín hiệu bằng lời: Một từ hoặc cụm từ đã thỏa thuận trước dùng để xác nhận danh tính hoặc ra hiệu trong các tình huống đặc biệt, như trong quân sự hoặc các tổ chức mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Huấn luyện viên khẩu lệnh để cả đội đồng loạt thực hiện động tác.
    • Người chỉ huy ra khẩu lệnh "Tiến lên!" toàn đơn vị xung phong.
    • Họ phải đối đáp đúng khẩu lệnh mới được phép vào cổng doanh trại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuân theo/tuân thủ khẩu lệnh": Hành động ngay lập tức theo chỉ dẫn bằng lời được phát ra.
    • Người lính phải học cách tuân theo khẩu lệnh một cách vô điều kiện.
  • "/ra khẩu lệnh": Hành động phát ra mệnh lệnh bằng giọng nói.
    • Chỉ huy trưởng khẩu lệnh thật dõng dạc để toàn đơn vị nghe .
Biến thể từ liên quan
  • Hiệu lệnh (danh từ): Tín hiệu (có thể bằng lời, còi, cờ...) để ra lệnh. Phạm vi rộng hơn, bao gồm cả khẩu lệnh.
  • Mật khẩu (danh từ): Từ hoặc cụm từ mật dùng để nhận dạng, thường trong lĩnh vực an ninh, công nghệ. một dạng khẩu lệnh đặc biệt.
  • Mật khẩu (danh từ): Từ dùng trong bối cảnh hiện đại, tương đương với nghĩa mật khẩu của khẩu lệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Lệnh truyền miệng: Nhấn mạnh hình thức truyền đạt bằng lời nói.
  • Mật khẩu (ở nghĩa thứ hai): Khi khẩu lệnh được dùng với ý nghĩa là tín hiệu mật.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
  • "Khẩu lệnh bất thành văn": Chỉ những mệnh lệnh, quy tắc được mọi người ngầm hiểu tuân theo không được chính thức ghi thành văn bản.
    • Việc tôn trọng người lớn tuổi một khẩu lệnh bất thành văn trong văn hóa của chúng ta.